半開的

bàn kāi de bán khai đích

Hán Việt: bán khai đích · Pinyin: bàn kāi de

Tổng quan

mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa), bất hoà, xích mích

Cấu tạo: (bán) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa), bất hoà, xích mích

Eng

  • Cihui 半開的 ànkāi de attr. <lg.> half-open