半吊子

bán điếu tử

Hán Việt: bán điếu tử

Tổng quan

gười học dở dang, không thành nghề. bán điếu tử bán điếu tử ☆Người học dở dang, không thành nghề.

Cấu tạo: (bán) + (điếu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười học dở dang, không thành nghề. bán điếu tử bán điếu tử ☆Người học dở dang, không thành nghề.