半當腰 bàn dāng yāo · bán đương yêu Hán Việt: bán đương yêu · Pinyin: bàn dāng yāo Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 當 (đương) + 腰 (yêu)Pinyinbàn dāng yāoHán Việtbán đương yêuCấu tạo半 + 當 + 腰 · bán + đương + yêu nghĩa thành phần: bán + đương + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在事情进行的过程中间。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在事情进行的过程中间。