半徑的

bán kính đích

Hán Việt: bán kính đích

Tổng quan

(vật lý), (toán học) (thuộc) tia, xuyên tâm, toả tròn, (giải phẫu) (thuộc) xương quay, (giải phẫu) động mạch quay, dây thần kinh quay

Cấu tạo: (bán) + (kính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý), (toán học) (thuộc) tia, xuyên tâm, toả tròn, (giải phẫu) (thuộc) xương quay, (giải phẫu) động mạch quay, dây thần kinh quay