半心半意

bàn xīn bàn yì bán tâm bán ý

Hán Việt: bán tâm bán ý · Pinyin: bàn xīn bàn yì

Tổng quan

không toàn tâm toàn ý。不充分地或不完全地。

Cấu tạo: (bán) + (tâm) + (bán) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không toàn tâm toàn ý。不充分地或不完全地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人或事物缺乏诚心,只是敷衍应付。

Eng

  • Cihui 半心半意 ànxīnbànyì f.e. be half-hearted