半憨子

bán hàm tử

Hán Việt: bán hàm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (hàm) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指神志稍微痴呆的人。如:「他連續熬夜加班,體力透支太多,都快變成半憨子了。」

Eng

  • Cihui 半憨子 ànhānzi n. 1. a half-crazy person 2. half-wit; fool