半截儿

bàn jié érbán tiệt nhi

Hán Việt: bán tiệt nhi · Pinyin: bàn jié ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

数量词。一件事物的一半; 半段:~粉笔, 话说了~。

Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa đoạn
  • Biên soạn ►See ¹bànjié

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数量词。一件事物的一半; 半段:~粉笔, 话说了~。

Eng

  • Cihui 半截兒 ànjiér ►See ¹bànjié
  • Tần suất từ ►See ¹bànjié

Từ liên quan

Gần nghĩa

半截衫 · 半截话 · 半截入土 · 半截 · 半截窗帘 · 半截剑 · 半截子 · 半截篮