半截兒 bàn jié ér · bán tiệt nhi Hán Việt: bán tiệt nhi · Pinyin: bàn jié ér Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 兒 (nhi)Pinyinbàn jié érHán Việtbán tiệt nhiCấu tạo半 + 截 + 兒 · bán + tiệt + nhi nghĩa thành phần: bán + tiệt + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 数量词。一件事物的一半;半段:~粉笔|话说了~。EngCihui 半截兒 ànjiér ►See ¹bànjié