半截兒

bàn jié ér bán tiệt nhi

Hán Việt: bán tiệt nhi · Pinyin: bàn jié ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tiệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半截兒 ànjiér ►See ¹bànjié