半截子 bán tiệt tử Hán Việt: bán tiệt tử Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 子 (tử)Hán Việtbán tiệt tửCấu tạo半 + 截 + 子 · bán + tiệt + tử nghĩa thành phần: bán + tiệt + tử Nghĩa EngCihui 半截子 ànjiézi n. half