半截子 bán tiệt tử Hán Việt: bán tiệt tử Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 子 (tử)Hán Việtbán tiệt tửTừ loạidanhCấu tạo半 + 截 + 子 · bán + tiệt + tử nghĩa thành phần: bán + tiệt + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một nửaBiên soạn halfEngCihui 半截子 ànjiézi n. half Từ liên quan Gần nghĩa半截衫 · 半截话 · 半截入土 · 半截 · 半截窗帘 · 半截子革命 · 半截儿 · 半截剑