半截止頭 bán tiệt chỉ đầu Hán Việt: bán tiệt chỉ đầu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 止 (chỉ) + 頭 (đầu)Hán Việtbán tiệt chỉ đầuCấu tạo半 + 截 + 止 + 頭 · bán + tiệt + chỉ + đầu nghĩa thành phần: bán + tiệt + chỉ + đầu Nghĩa EngCihui semistop