半截漢子
bán tiệt hán tử
Hán Việt: bán tiệt hán tử · Pinyin: bàn jié hàn zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指下跪的男子; 比喻屈服于人的男子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指下跪的男子。 2.比喻屈服于人的男子。
Hán Việt: bán tiệt hán tử · Pinyin: bàn jié hàn zi