半截汉子

bàn jié hàn zibán tiệt hán tử

Hán Việt: bán tiệt hán tử · Pinyin: bàn jié hàn zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指下跪的男子。 2.比喻屈服于人的男子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

下跪的男子。指不中用的人。《醒世姻緣傳》第六○回:「你再罵,我不依了!半截漢子不做,待你逼的人反了是好麼?」

Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 漢 (hán) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指下跪的男子。 2.比喻屈服于人的男子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

半截入土 · 半截窗帘 · 半截衫 · 半截话 · 半截止头 · 半截漢子 · 半截站杆 · 半截儿