半手續 bàn shǒu xù · bán thủ tục Hán Việt: bán thủ tục · Pinyin: bàn shǒu xù Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 手 (thủ) + 續 (tục)Pinyinbàn shǒu xùHán Việtbán thủ tụcCấu tạo半 + 手 + 續 · bán + thủ + tục nghĩa thành phần: bán + thủ + tục