半拉架 bàn lǎ jià · bán lạp giá Hán Việt: bán lạp giá · Pinyin: bàn lǎ jià Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 拉 (lạp) + 架 (giá)Pinyinbàn lǎ jiàHán Việtbán lạp giáCấu tạo半 + 拉 + 架 · bán + lạp + giá nghĩa thành phần: bán + lạp + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。一半,半个。引申为不完整的或不合格的。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一半,半个。引申为不完整的或不合格的。