半择迦 bán trạch già Hán Việt: bán trạch già Tổng quan bán trạch ca (術語)此云變。今生變作不男者。☸ Cấu tạo: 半 (bán) + 择 (trạch) + 迦 (già)Hán Việtbán trạch giàCấu tạo半 + 择 + 迦 · bán + trạch + già nghĩa thành phần: bán + trạch + già Nghĩa ViệtCihui bán trạch ca (術語)此云變。今生變作不男者。☸