半政府 bán chánh phủ Hán Việt: bán chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtbán chánh phủCấu tạo半 + 政 + 府 · bán + chánh + phủ nghĩa thành phần: bán + chánh + phủ Nghĩa EngCihui 半政府 ànzhèngfǔ attr. semi-official; semi-governmental