半新半舊 bàn xīn bàn jiù · bán tân bán cựu Hán Việt: bán tân bán cựu · Pinyin: bàn xīn bàn jiù Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 新 (tân) + 半 (bán) + 舊 (cựu)Pinyinbàn xīn bàn jiùHán Việtbán tân bán cựuCấu tạo半 + 新 + 半 + 舊 · bán + tân + bán + cựu nghĩa thành phần: bán + tân + bán + cựu