半日制 bàn rì zhì · bán nhật chế Hán Việt: bán nhật chế · Pinyin: bàn rì zhì Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 日 (nhật) + 制 (chế)Pinyinbàn rì zhìHán Việtbán nhật chếCấu tạo半 + 日 + 制 · bán + nhật + chế nghĩa thành phần: bán + nhật + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半天上课的制度,也泛指半天工作的制度:创造条件使学校由~改为全日制。