半明半案 bàn míng bàn àn · bán minh bán án Hán Việt: bán minh bán án · Pinyin: bàn míng bàn àn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 明 (minh) + 半 (bán) + 案 (án)Pinyinbàn míng bàn ànHán Việtbán minh bán ánCấu tạo半 + 明 + 半 + 案 · bán + minh + bán + án nghĩa thành phần: bán + minh + bán + án