半星兒

bán tinh nhi

Hán Việt: bán tinh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tinh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半星兒 ànxīngr n. tiny bit; very small amount | Tā zhè huà méiyǒu ∼ máiyuàn de yìsi. There wasn't the slightest suggestion of complaint in his words.