半時間 bán thì gian Hán Việt: bán thì gian Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtbán thì gianCấu tạo半 + 時 + 間 · bán + thì + gian nghĩa thành phần: bán + thì + gian Nghĩa EngCihui half the timejaJMdict half an hour|half hour