半晴半陰 bàn qíng bàn yīn · bán tình bán âm Hán Việt: bán tình bán âm · Pinyin: bàn qíng bàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 晴 (tình) + 半 (bán) + 陰 (âm)Pinyinbàn qíng bàn yīnHán Việtbán tình bán âmCấu tạo半 + 晴 + 半 + 陰 · bán + tình + bán + âm nghĩa thành phần: bán + tình + bán + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又晴又阴,阴晴不定。形容春天至初夏季节阴晴不定的天气。