半月刊
bán nguyệt khan
Hán Việt: bán nguyệt khan · Pinyin: bàn yuè kān
Tổng quan
hai tuần một lần | hai lần một tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui hai tuần một lần | hai lần một tháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每半個月出版一次的刊物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每半月出版一次的刊物。
Eng
- CC-CEDICT fortnightly|twice a month
- Cihui fortnightly; twice a month
ja
- JMdict semimonthly (publication)