半月堡 bán nguyệt bảo Hán Việt: bán nguyệt bảo Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 月 (nguyệt) + 堡 (bảo)Hán Việtbán nguyệt bảoCấu tạo半 + 月 + 堡 · bán + nguyệt + bảo nghĩa thành phần: bán + nguyệt + bảo Nghĩa EngCihui half-moon