半月形

bàn yuè xíng bán nguyệt hình

Hán Việt: bán nguyệt hình · Pinyin: bàn yuè xíng

Tổng quan

hình bán nguyệt

Cấu tạo: (bán) + (nguyệt) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình bán nguyệt

Eng

  • Cihui 半月形 ànyuèxíng attr. like a half moon

ja

  • JMdict semicircular|crescent-shaped|half-moon