半月談 bàn yuè tán · bán nguyệt đàm Hán Việt: bán nguyệt đàm · Pinyin: bàn yuè tán Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 月 (nguyệt) + 談 (đàm)Pinyinbàn yuè tánHán Việtbán nguyệt đàmCấu tạo半 + 月 + 談 · bán + nguyệt + đàm nghĩa thành phần: bán + nguyệt + đàm