半杈長

bán xoa trường

Hán Việt: bán xoa trường

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (xoa) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半杈長 ànchācháng v.p. <coll.> half the distance between outstretched thumb and middle finger