半構件 bán cấu kiện Hán Việt: bán cấu kiện Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 構 (cấu) + 件 (kiện)Hán Việtbán cấu kiệnCấu tạo半 + 構 + 件 · bán + cấu + kiện nghĩa thành phần: bán + cấu + kiện Nghĩa EngCihui semimember