半格點 bán cách điểm Hán Việt: bán cách điểm Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 格 (cách) + 點 (điểm)Hán Việtbán cách điểmCấu tạo半 + 格 + 點 · bán + cách + điểm nghĩa thành phần: bán + cách + điểm Nghĩa EngCihui semilattice