半橋粒 bán kiều lạp Hán Việt: bán kiều lạp Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 橋 (kiều) + 粒 (lạp)Hán Việtbán kiều lạpCấu tạo半 + 橋 + 粒 · bán + kiều + lạp nghĩa thành phần: bán + kiều + lạp Nghĩa EngCihui hemidesmosome