半夢半醒

bàn mèng bàn xǐng bán mộng bán tỉnh

Hán Việt: bán mộng bán tỉnh · Pinyin: bàn mèng bàn xǐng

Tổng quan

nửa tỉnh nửa mơ | nửa ngủ

Cấu tạo: (bán) + (mộng) + (bán) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa tỉnh nửa mơ | nửa ngủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指睡眠尚未清醒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓睡眠尚未清醒。

Eng

  • CC-CEDICT half-awake|half-asleep
  • Cihui half-awake/half-asleep