半濁點 bànzhuódiǎn · bán trọc điểm Hán Việt: bán trọc điểm · Pinyin: bànzhuódiǎn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 濁 (trọc) + 點 (điểm)PinyinbànzhuódiǎnHán Việtbán trọc điểmCấu tạo半 + 濁 + 點 · bán + trọc + điểm nghĩa thành phần: bán + trọc + điểm Nghĩa EngCihui handakuten