半濁點

bànzhuódiǎn bán trọc điểm

Hán Việt: bán trọc điểm · Pinyin: bànzhuódiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (trọc) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui handakuten