半浮動 bán phù động Hán Việt: bán phù động Tổng quan nửa nổi Cấu tạo: 半 (bán) + 浮 (phù) + 動 (động)Hán Việtbán phù độngCấu tạo半 + 浮 + 動 · bán + phù + động nghĩa thành phần: bán + phù + động Nghĩa ViệtCihui nửa nổi