半浮雕 bán phù điêu Hán Việt: bán phù điêu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 浮 (phù) + 雕 (điêu)Hán Việtbán phù điêuCấu tạo半 + 浮 + 雕 · bán + phù + điêu nghĩa thành phần: bán + phù + điêu Nghĩa EngCihui demirelief