半點兒

bàn diǎn ér bán điểm nhi

Hán Việt: bán điểm nhi · Pinyin: bàn diǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数量词。表示极少:一星~|知识的问题是一个科学问题,来不得~的虚伪和骄傲。

Eng

  • Cihui 半點兒 àndiǎnr ►See bàndiǎn