半熟練

bàn shú liàn bán thục luyện

Hán Việt: bán thục luyện · Pinyin: bàn shú liàn

Tổng quan

bán thành thạo

Cấu tạo: (bán) + (thục) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán thành thạo

Eng

  • CC-CEDICT semiskilled
  • Cihui semiskilled