半熟链

bán thục liên

Hán Việt: bán thục liên

Tổng quan

được đào tạo đặt biệt, có khả năng đặc biệt (không bằng thợ lành nghề), công việc đặc biệt (cho những người thợ như vậy)

Cấu tạo: 半 (bán) + 熟 (thục) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán kỹ năng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi semi-skilled

Từ liên quan

Gần nghĩa

半熟的 · 半熟练 · 半熟蛋 · 半熟 · 半熟练的 · 半熟脸儿