半熟脸儿

bàn shú liǎn érbán thục kiểm nhi

Hán Việt: bán thục kiểm nhi · Pinyin: bàn shú liǎn ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指只见过几面,不很熟悉的人。

Cấu tạo: 半 (bán) + 熟 (thục) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只见过几面,不很熟悉的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

半熟的 · 半熟练 · 半熟蛋 · 半熟链 · 半熟练的