半片天 bán phiến thiên Hán Việt: bán phiến thiên Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 片 (phiến) + 天 (thiên)Hán Việtbán phiến thiênCấu tạo半 + 片 + 天 · bán + phiến + thiên nghĩa thành phần: bán + phiến + thiên Nghĩa EngCihui 半片天 ànpiàntiān n. 1. half the sky 2. <PRC> women (folk)||►See also bànbiāntiān