半球体

bàn qiú tǐbán cầu thể

Hán Việt: bán cầu thể · Pinyin: bàn qiú tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

通過球心的平面,將球體切割成兩半的立體。

Cấu tạo: 半 (bán) + 球 (cầu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán cầu
  • Google Alex v6 nửa hình cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通過球心的平面,將球體切割成兩半的立體。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hemispheroid

Eng

  • Cihui hemispheroid
  • Tần suất từ hemispheroid

Đức

  • Handedict Hemisphäre

Từ liên quan

Gần nghĩa

半球帽 · 半球形 · 半球的 · 半球 · 球体 · 球體 · 半球壳目 · 球体形成