半球形

bàn qiú xíng bán cầu hình

Hán Việt: bán cầu hình · Pinyin: bàn qiú xíng

Tổng quan

bán cầu

Cấu tạo: (bán) + (cầu) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán cầu

Eng

  • Cihui 半球形 ànqiúxíng attr. hemispheric

ja

  • JMdict hemisphere|dome shape