半生嘗膽 bàn shēng cháng dǎn · bán sanh thường đảm Hán Việt: bán sanh thường đảm · Pinyin: bàn shēng cháng dǎn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 生 (sanh) + 嘗 (thường) + 膽 (đảm)Pinyinbàn shēng cháng dǎnHán Việtbán sanh thường đảmCấu tạo半 + 生 + 嘗 + 膽 · bán + sanh + thường + đảm nghĩa thành phần: bán + sanh + thường + đảm