半田市 bàn tián shì · bán điền thị Hán Việt: bán điền thị · Pinyin: bàn tián shì Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinbàn tián shìHán Việtbán điền thịCấu tạo半 + 田 + 市 · bán + điền + thị nghĩa thành phần: bán + điền + thị