半疑半信

bàn yí bàn xìn bán nghi bán tín

Hán Việt: bán nghi bán tín · Pinyin: bàn yí bàn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (nghi) + (bán) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「將信將疑」。見「將信將疑」條。01.唐.元稹〈古築城曲五解〉其四:「因茲請休和,虜往騎來過。半疑兼半信,築城猶嵯峨。」02.《續孽海花》第五四回:「那二人聽了,也有些半疑半信的樣子。」<a name="疑信參半"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有点怀疑,又有点相信。表示对真假是非不能肯定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"半信半疑"。