半病子 bán bệnh tử Hán Việt: bán bệnh tử Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 病 (bệnh) + 子 (tử)Hán Việtbán bệnh tửCấu tạo半 + 病 + 子 · bán + bệnh + tử nghĩa thành phần: bán + bệnh + tử Nghĩa EngCihui 半病子 ànbìngzi n. <topo.> semi-ablebodied person