半直積 bàn zhí jī · bán trực tích Hán Việt: bán trực tích · Pinyin: bàn zhí jī Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 直 (trực) + 積 (tích)Pinyinbàn zhí jīHán Việtbán trực tíchCấu tạo半 + 直 + 積 · bán + trực + tích nghĩa thành phần: bán + trực + tích