半直譯 bán trực dịch Hán Việt: bán trực dịch Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 直 (trực) + 譯 (dịch)Hán Việtbán trực dịchCấu tạo半 + 直 + 譯 · bán + trực + dịch nghĩa thành phần: bán + trực + dịch Nghĩa EngCihui 半直譯 ànzhíyì n. <lg.> semi-literal translation