半瞋半喜

bàn chēn bàn xǐ bán sân bán hỉ

Hán Việt: bán sân bán hỉ · Pinyin: bàn chēn bàn xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (sân) + (bán) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞋:通“嗔”,发怒。一半生气,一半欢喜。形容又怒又喜。