半神半人 bàn shén bàn rén · bán thần bán nhân Hán Việt: bán thần bán nhân · Pinyin: bàn shén bàn rén Tổng quan á thần, á thánh Cấu tạo: 半 (bán) + 神 (thần) + 半 (bán) + 人 (nhân)Pinyinbàn shén bàn rénHán Việtbán thần bán nhânCấu tạo半 + 神 + 半 + 人 · bán + thần + bán + nhân nghĩa thành phần: bán + thần + bán + nhân Nghĩa ViệtCihui á thần, á thánh