半移動 bán di động Hán Việt: bán di động Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việtbán di độngCấu tạo半 + 移 + 動 · bán + di + động nghĩa thành phần: bán + di + động Nghĩa EngCihui semimobile