半空兒 bán không nhi Hán Việt: bán không nhi Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtbán không nhiCấu tạo半 + 空 + 兒 · bán + không + nhi nghĩa thành phần: bán + không + nhi Nghĩa EngCihui 半空兒 ànkōngr n. <coll.> sth. that is half empty